推进
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 推進
Trong tiếng Trung, 推进 (tuījìn) có nghĩa là “đẩy mạnh; thúc đẩy; tiến hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đẩy mạnh
- thúc đẩy
- tiến hành
Trong tiếng Trung, 推进 (tuījìn) có nghĩa là “đẩy mạnh; thúc đẩy; tiến hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.