Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

推进

tuījìn
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 推進

Trong tiếng Trung, 推进 (tuījìn) có nghĩa là “đẩy mạnh; thúc đẩy; tiến hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẩy mạnh
  2. thúc đẩy
  3. tiến hành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要加快推进这个项目。
    Wǒmen yào jiākuài tuījìn zhège xiàngmù.
    Chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ dự án này.

Chữ Hán