Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

潜移默化

qiányímòhuà

Trong tiếng Trung, 潜移默化 (qiányímòhuà) có nghĩa là “ảnh hưởng âm thầm; ngấm dần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ảnh hưởng âm thầm
  2. ngấm dần
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 家庭环境对孩子性格有潜移默化的影响。
    Jiātíng huánjìng duì háizi xìnggé yǒu qiányímòhuà de yǐngxiǎng.
    Môi trường gia đình có ảnh hưởng âm thầm đến tính cách của trẻ.

Chữ Hán