潜移默化
Trong tiếng Trung, 潜移默化 (qiányímòhuà) có nghĩa là “ảnh hưởng âm thầm; ngấm dần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ảnh hưởng âm thầm
- ngấm dần
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 潜移默化 (qiányímòhuà) có nghĩa là “ảnh hưởng âm thầm; ngấm dần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.