Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

潜在

qiánzài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 潛在

Trong tiếng Trung, 潜在 (qiánzài) có nghĩa là “tiềm tàng; tiềm ẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiềm tàng
  2. tiềm ẩn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们不能忽视潜在的风险。
    Wǒmen bùnéng hūshì qiánzài de fēngxiǎn.
    Chúng ta không thể phớt lờ những rủi ro tiềm ẩn.

Chữ Hán