潜力
Trong tiếng Trung, 潜力 (qiánlì) có nghĩa là “tiềm năng; tiềm lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiềm năng
- tiềm lực
Trong tiếng Trung, 潜力 (qiánlì) có nghĩa là “tiềm năng; tiềm lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.