Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

潜水

qiánshuǐ

Trong tiếng Trung, 潜水 (qiánshuǐ) có nghĩa là “lặn; lặn biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lặn
  2. lặn biển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每年都有很多游客来这个岛潜水。
    Měinián dōu yǒu hěn duō yóukè lái zhège dǎo qiánshuǐ.
    Hàng năm có rất nhiều du khách đến hòn đảo này để lặn.

Chữ Hán