潜水
Trong tiếng Trung, 潜水 (qiánshuǐ) có nghĩa là “lặn; lặn biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lặn
- lặn biển
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 潜水 (qiánshuǐ) có nghĩa là “lặn; lặn biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.