Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

默读

mòdú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 默讀

Trong tiếng Trung, 默读 (mòdú) có nghĩa là “đọc thầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đọc thầm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家先默读这篇文章。
    Qǐng dàjiā xiān mòdú zhè piān wénzhāng.
    Mọi người hãy đọc thầm bài viết này trước.

Chữ Hán