默契
Trong tiếng Trung, 默契 (mòqì) có nghĩa là “ăn ý; thấu hiểu ngầm; tâm đầu ý hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ăn ý
- thấu hiểu ngầm
- tâm đầu ý hợp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 默契 (mòqì) có nghĩa là “ăn ý; thấu hiểu ngầm; tâm đầu ý hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.