Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

默默

mòmò

Trong tiếng Trung, 默默 (mòmò) có nghĩa là “(phó từ) âm thầm; lặng lẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) âm thầm
  2. lặng lẽ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她总是默默地帮助身边的人。
    Tā zǒngshì mòmò de bāngzhù shēnbiān de rén.
    Cô ấy luôn âm thầm giúp đỡ những người xung quanh.

Chữ Hán

默
mò
silent; to write from memory
Từ chứa 默