Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

变迁

biànqiān

Trong tiếng Trung, 变迁 (biànqiān) có nghĩa là “biến thiên; thay đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biến thiên
  2. thay đổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些老照片记录了城市的变迁。
    Zhèxiē lǎo zhàopiàn jìlùle chéngshì de biànqiān.
    Những bức ảnh cũ này ghi lại sự biến thiên của thành phố.

Chữ Hán