Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

除去

chúqù

Trong tiếng Trung, 除去 (chúqù) có nghĩa là “trừ ra; loại bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trừ ra
  2. loại bỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 除去日常开销,他每月还能存一些钱。
    Chúqù rìcháng kāixiāo, tā měi yuè hái néng cún yīxiē qián.
    Trừ các khoản chi tiêu hàng ngày, mỗi tháng anh ấy vẫn tiết kiệm được một ít tiền.

Chữ Hán