Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

罚款

fákuǎn

Trong tiếng Trung, 罚款 (fákuǎn) có nghĩa là “tiền phạt; phạt tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền phạt
  2. phạt tiền

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 开车闯红灯需要交罚款。
    Kāichē chuǎng hóngdēng xūyào jiāo fákuǎn.
    Lái xe vượt đèn đỏ phải nộp tiền phạt.

Chữ Hán