罚款
Trong tiếng Trung, 罚款 (fákuǎn) có nghĩa là “tiền phạt; phạt tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền phạt
- phạt tiền
Trong tiếng Trung, 罚款 (fákuǎn) có nghĩa là “tiền phạt; phạt tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.