Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惩罚

chéngfá

Trong tiếng Trung, 惩罚 (chéngfá) có nghĩa là “trừng phạt; hình phạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trừng phạt
  2. hình phạt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 违法的人应该受到惩罚。
    Wéifǎ de rén yīnggāi shòudào chéngfá.
    Những người vi phạm pháp luật nên bị trừng phạt.

Chữ Hán

惩
chéng
to punish; to reprimand
Từ chứa 惩