贷款
Trong tiếng Trung, 贷款 (dàikuǎn) có nghĩa là “khoản vay; vay tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoản vay
- vay tiền
Lượng từ: 笔
Trong tiếng Trung, 贷款 (dàikuǎn) có nghĩa là “khoản vay; vay tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 笔