Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

贷款

dàikuǎn

Trong tiếng Trung, 贷款 (dàikuǎn) có nghĩa là “khoản vay; vay tiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoản vay
  2. vay tiền

Lượng từ: 笔

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们决定贷款买房子。
    Tāmen juédìng dàikuǎn mǎi fángzi.
    Họ quyết định vay tiền để mua nhà.

Chữ Hán

贷
dài
to lend on interest; to borrow
Từ chứa 贷
款
kuǎn
section; paragraph
Từ chứa 款