Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

曲

qǔ

Trong tiếng Trung, 曲 (qǔ) có nghĩa là “khúc nhạc; giai điệu; bài hát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khúc nhạc
  2. giai điệu
  3. bài hát

Lượng từ: 支

Cách đọc khác: qū — bent; crooked

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌是谁谱的曲?
    Zhè shǒu gē shì shéi pǔ de qǔ?
    Ai là người phổ nhạc cho bài hát này?

Chữ Hán

曲
qū
khúc nhạc; giai điệu
Từ chứa 曲