Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

客厅

kètīng

Trong tiếng Trung, 客厅 (kètīng) có nghĩa là “phòng khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng khách

Lượng từ: 间

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在客厅里看电视聊天。
    Wǒmen zài kètīng lǐ kàn diànshì liáotiān.
    Chúng tôi xem tivi và trò chuyện trong phòng khách.

Chữ Hán