客厅
Trong tiếng Trung, 客厅 (kètīng) có nghĩa là “phòng khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phòng khách
Lượng từ: 间
Trong tiếng Trung, 客厅 (kètīng) có nghĩa là “phòng khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 间