Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

厅

tīng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 廳

Trong tiếng Trung, 厅 (tīng) có nghĩa là “sảnh; phòng khách; sở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sảnh
  2. phòng khách
  3. sở

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在楼下的大厅等我。
    Qǐng zài lóuxià de dàtīng děng wǒ.
    Xin hãy đợi tôi ở sảnh lớn dưới lầu.

Chữ Hán

厅
tīng
sảnh; phòng khách
Từ chứa 厅