Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

场馆

chǎngguǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 場館

Trong tiếng Trung, 场馆 (chǎngguǎn) có nghĩa là “nhà thi đấu; sân vận động; hội trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà thi đấu
  2. sân vận động
  3. hội trường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个新体育场馆能容纳一万人。
    Zhège xīn tǐyù chǎngguǎn néng róngnà yīwàn rén.
    Nhà thi đấu thể thao mới này có thể chứa một vạn người.

Chữ Hán