贵宾
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貴賓
Trong tiếng Trung, 贵宾 (guìbīn) có nghĩa là “khách quý; quý khách; khách VIP”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khách quý
- quý khách
- khách VIP
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 贵宾 (guìbīn) có nghĩa là “khách quý; quý khách; khách VIP”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.