Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奔赴

bēnfù

Trong tiếng Trung, 奔赴 (bēnfù) có nghĩa là “tiến tới; lao tới; hướng tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiến tới
  2. lao tới
  3. hướng tới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生们立刻奔赴前线。
    Yīshēngmen lìkè bēnfù qiánxiàn.
    Các bác sĩ lập tức lên đường đến tiền tuyến.

Chữ Hán