Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

投票

tóupiào

Trong tiếng Trung, 投票 (tóupiào) có nghĩa là “bỏ phiếu; biểu quyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bỏ phiếu
  2. biểu quyết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家为喜欢的作品投票。
    Qǐng dàjiā wèi xǐhuan de zuòpǐn tóupiào.
    Xin mọi người hãy bỏ phiếu cho tác phẩm mình yêu thích.

Chữ Hán