投诉
Trong tiếng Trung, 投诉 (tóusù) có nghĩa là “khiếu nại; phàn nàn; lời khiếu nại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khiếu nại
- phàn nàn
- lời khiếu nại
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 投诉 (tóusù) có nghĩa là “khiếu nại; phàn nàn; lời khiếu nại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.