Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上诉

shàngsù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 上訴

Trong tiếng Trung, 上诉 (shàngsù) có nghĩa là “kháng cáo; việc kháng cáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kháng cáo
  2. việc kháng cáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 被告决定向上级法院提起上诉。
    Bèigào juédìng xiàng shàngjí fǎyuàn tíqǐ shàngsù.
    Bị cáo quyết định kháng cáo lên tòa án cấp trên.

Chữ Hán