Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

诉苦

sùkǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 訴苦

Trong tiếng Trung, 诉苦 (sùkǔ) có nghĩa là “kể khổ; than vãn; trút bầu tâm sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kể khổ
  2. than vãn
  3. trút bầu tâm sự
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他总是向朋友诉苦。
    Tā zǒng shì xiàng péngyou sùkǔ.
    Anh ấy luôn kể khổ với bạn bè.

Chữ Hán