诉讼
Trong tiếng Trung, 诉讼 (sùsòng) có nghĩa là “vụ kiện; tố tụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vụ kiện
- tố tụng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 诉讼 (sùsòng) có nghĩa là “vụ kiện; tố tụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.