Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

起诉

qǐsù
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 起訴

Trong tiếng Trung, 起诉 (qǐsù) có nghĩa là “khởi kiện; kiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khởi kiện
  2. kiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他决定起诉那家公司。
    Tā juédìng qǐsù nà jiā gōngsī.
    Anh ấy quyết định khởi kiện công ty đó.

Chữ Hán