折射
Trong tiếng Trung, 折射 (zhéshè) có nghĩa là “khúc xạ; phản chiếu; sự khúc xạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khúc xạ
- phản chiếu
- sự khúc xạ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 折射 (zhéshè) có nghĩa là “khúc xạ; phản chiếu; sự khúc xạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.