Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

射

shè
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 䠶

Trong tiếng Trung, 射 (shè) có nghĩa là “bắn; phóng; chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắn
  2. phóng
  3. chiếu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 阳光从窗户射了进来。
    Yángguāng cóng chuānghu shè le jìnlái.
    Ánh nắng chiếu qua cửa sổ vào trong.

Chữ Hán

射
shè
bắn; phóng
Từ chứa 射