Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

撞击

zhuàngjī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 撞擊

Trong tiếng Trung, 撞击 (zhuàngjī) có nghĩa là “va đập; đâm sầm; sự va chạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. va đập
  2. đâm sầm
  3. sự va chạm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 海浪不停地撞击着岩石。
    Hǎilàng bùtíng de zhuàngjīzhe yánshí.
    Sóng biển không ngừng đập vào các tảng đá.

Chữ Hán