Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

撞

zhuàng

Trong tiếng Trung, 撞 (zhuàng) có nghĩa là “va vào; đụng phải; đâm vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. va vào
  2. đụng phải
  3. đâm vào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他不小心撞到了门上。
    Tā bù xiǎoxīn zhuàngdàole mén shàng.
    Anh ấy bất cẩn va phải cửa.

Chữ Hán

撞
zhuàng
va vào; đụng phải
Từ chứa 撞