碰撞
Trong tiếng Trung, 碰撞 (pèngzhuàng) có nghĩa là “va chạm; đụng độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- va chạm
- đụng độ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 碰撞 (pèngzhuàng) có nghĩa là “va chạm; đụng độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.