反击
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 反擊
Trong tiếng Trung, 反击 (fǎnjī) có nghĩa là “phản công; đánh trả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phản công
- đánh trả
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 反击 (fǎnjī) có nghĩa là “phản công; đánh trả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.