Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

打击

dǎjī

Trong tiếng Trung, 打击 (dǎjī) có nghĩa là “đánh đòn; tấn công; trấn áp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh đòn
  2. tấn công
  3. trấn áp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方正在打击犯罪活动。
    Jǐngfāng zhèngzài dǎjī fànzuì huódòng.
    Cảnh sát đang trấn áp các hoạt động tội phạm.

Chữ Hán