Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不易

bùyì

Trong tiếng Trung, 不易 (bùyì) có nghĩa là “không dễ; khó khăn; gian khổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không dễ
  2. khó khăn
  3. gian khổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 创业真的十分不易。
    Chuàngyè zhēnde shífēn bùyì.
    Khởi nghiệp thật sự rất không dễ dàng.

Chữ Hán