Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

粉末

fěnmò
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 粉末 (fěnmò) có nghĩa là “bột; bụi bột”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bột
  2. bụi bột

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这些咖啡豆磨成粉末。
    Qǐng bǎ zhèxiē kāfēidòu mó chéng fěnmò.
    Xin hãy xay những hạt cà phê này thành bột.

Chữ Hán