Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

面粉

miànfěn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 麵粉

Trong tiếng Trung, 面粉 (miànfěn) có nghĩa là “bột mì; bột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bột mì
  2. bột

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈买了一袋面粉做面包。
    Māma mǎile yí dài miànfěn zuò miànbāo.
    Mẹ đã mua một bao bột mì để làm bánh mì.

Chữ Hán