Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

粉碎

fěnsuì

Trong tiếng Trung, 粉碎 (fěnsuì) có nghĩa là “đập nát; nghiền nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đập nát
  2. nghiền nát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 机器把那些石头粉碎了。
    Jīqì bǎ nàxiē shítou fěnsuì le.
    Cỗ máy đã nghiền nát những tảng đá đó.

Chữ Hán