Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

碎

suì

Trong tiếng Trung, 碎 (suì) có nghĩa là “vỡ vụn; vỡ nát; vụn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vỡ vụn
  2. vỡ nát
  3. vụn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 杯子掉在地上,摔碎了。
    Bēizi diào zài dìshang, shuāi suì le.
    Chiếc cốc rơi xuống đất vỡ tan tành.

Chữ Hán

碎
suì
vỡ vụn; vỡ nát
Từ chứa 碎