碎
Trong tiếng Trung, 碎 (suì) có nghĩa là “vỡ vụn; vỡ nát; vụn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vỡ vụn
- vỡ nát
- vụn
Trong tiếng Trung, 碎 (suì) có nghĩa là “vỡ vụn; vỡ nát; vụn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.