Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

破碎

pòsuì

Trong tiếng Trung, 破碎 (pòsuì) có nghĩa là “vỡ vụn; tan tành; vỡ nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vỡ vụn
  2. tan tành
  3. vỡ nát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 玻璃掉在地上破碎了。
    Bōli diào zài dìshang pòsuìle.
    Kính rơi xuống đất vỡ vụn.

Chữ Hán