Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

面积

miànjī

Trong tiếng Trung, 面积 (miànjī) có nghĩa là “diện tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. diện tích

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个公园的面积很大。
    Zhège gōngyuán de miànjī hěn dà.
    Diện tích của công viên này rất lớn.

Chữ Hán