斩钉截铁
Trong tiếng Trung, 斩钉截铁 (zhǎndīngjiétiě) có nghĩa là “dứt khoát; quả quyết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- dứt khoát
- quả quyết
Trong tiếng Trung, 斩钉截铁 (zhǎndīngjiétiě) có nghĩa là “dứt khoát; quả quyết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.