Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

斩

zhǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 斬

Trong tiếng Trung, 斩 (zhǎn) có nghĩa là “chặt; chém; trảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặt
  2. chém
  3. trảm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他快刀斩乱麻解决问题。
    Tā kuài dāo zhǎn luàn má jiějué wèntí.
    Anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng và dứt khoát.

Chữ Hán

斩
zhǎn
chặt; chém
Từ chứa 斩