Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

高铁

gāotiě
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 高鐵

Trong tiếng Trung, 高铁 (gāotiě) có nghĩa là “tàu cao tốc; đường sắt cao tốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tàu cao tốc
  2. đường sắt cao tốc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 坐高铁去上海很快。
    Zuò gāotiě qù Shànghǎi hěn kuài.
    Đi tàu cao tốc đến Thượng Hải rất nhanh.

Chữ Hán