铁
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 鐵
Trong tiếng Trung, 铁 (tiě) có nghĩa là “sắt; cứng; vững chắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sắt
- cứng
- vững chắc
Trong tiếng Trung, 铁 (tiě) có nghĩa là “sắt; cứng; vững chắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.