Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

钉

dìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 釘

Trong tiếng Trung, 钉 (dìng) có nghĩa là “đóng đinh; đơm; bấm ghim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đóng đinh
  2. đơm
  3. bấm ghim

Cách đọc khác: dīng — nail; to follow closely

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈帮我把扣子钉好了。
    Māma bāng wǒ bǎ kòuzi dìng hǎo le.
    Mẹ đã giúp tôi đơm lại chiếc cúc áo.

Chữ Hán

钉
dìng
đóng đinh; đơm
Từ chứa 钉