Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发愁

fāchóu

Trong tiếng Trung, 发愁 (fāchóu) có nghĩa là “lo lắng; buồn phiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lo lắng
  2. buồn phiền

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别再为钱的事发愁了。
    Bié zài wèi qián de shì fāchóu le.
    Đừng lo lắng về chuyện tiền bạc nữa.

Chữ Hán