私有
Trong tiếng Trung, 私有 (sīyǒu) có nghĩa là “tư hữu; thuộc sở hữu tư nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tư hữu
- thuộc sở hữu tư nhân
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 私有 (sīyǒu) có nghĩa là “tư hữu; thuộc sở hữu tư nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.