私下
Trong tiếng Trung, 私下 (sīxià) có nghĩa là “riêng tư; kín đáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- riêng tư
- kín đáo
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 私下 (sīxià) có nghĩa là “riêng tư; kín đáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.