Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

私人

sīrén

Trong tiếng Trung, 私人 (sīrén) có nghĩa là “riêng tư; cá nhân; tư nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. riêng tư
  2. cá nhân
  3. tư nhân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要随便打听别人的私人问题。
    Qǐng búyào suíbiàn dǎting biérén de sīrén wèntí.
    Xin đừng tùy tiện hỏi thăm chuyện riêng tư của người khác.

Chữ Hán