私人
Trong tiếng Trung, 私人 (sīrén) có nghĩa là “riêng tư; cá nhân; tư nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- riêng tư
- cá nhân
- tư nhân
Trong tiếng Trung, 私人 (sīrén) có nghĩa là “riêng tư; cá nhân; tư nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.