Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

私事

sīshì

Trong tiếng Trung, 私事 (sīshì) có nghĩa là “việc riêng; chuyện cá nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. việc riêng
  2. chuyện cá nhân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天下午我有点儿私事要处理。
    Jīntiān xiàwǔ wǒ yǒu diǎnr sīshì yào chǔlǐ.
    Chiều nay tôi có chút việc riêng cần xử lý.

Chữ Hán