Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

励志

lìzhì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 勵志

Trong tiếng Trung, 励志 (lìzhì) có nghĩa là “truyền cảm hứng; khích lệ ý chí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. truyền cảm hứng
  2. khích lệ ý chí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一部非常励志的电影。
    Zhè shì yī bù fēicháng lìzhì de diànyǐng.
    Đây là một bộ phim truyền cảm hứng rất mạnh mẽ.

Chữ Hán

励
lì
to encourage; to urge
Từ chứa 励
志
zhì
aspiration; ambition
Từ chứa 志